tím gan

Học thuật
Thân thiện
tím gan

Người đàn ông tím gan khi nghe tin xấu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giận dữ đến mức tái mét, không nói nên lời: Trạng thái tức giận cực độ, khiến mặt mày tái xanh (tím) cơn giận dồn nén bên trong không thể thốt ra lời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tin ấy, ông ấy tím gan nhưng vẫn cố nén không nói .
    • ấy đứng tím gan trước những lời vu khốngcăn cứ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tím gan tím ruột": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả cơn giận dữ dồn nén đến tột cùng, ảnh hưởng đến cả gan lẫn ruột (nội tạng).
    • Chứng kiến cảnh bất công, anh ta tím gan tím ruột không làm được.
Biến thể từ gần giống
  • Tím ruột: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ trạng thái giận dữ đến mức tái mét, nghẹn lời.
  • Uất ức: Chỉ sự phẫn uất, tức tối nhưng chưa nhất thiết diễn tả trạng thái mặt mày tái xanh giận.
  • Phẫn nộ: Chỉ sự tức giận mạnh mẽ, có thể bộc lộ ra bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Tức giận: Giận dữ.
  • Phẫn uất: Vừa giận vừa cảm thấy oan ức.
  • Giận sôi gan: Giận đến mức như sôi cả gan (nhấn mạnh mức độ).
Thành ngữ liên quan
  • Giận tím mặt: Giận đến mức mặt mày biến sắc (thường tái xanh hoặc đỏ bừng).
  • Nén giận: Kiềm chế cơn giận, thường trạng thái dẫn đến "tím gan".
tím gan

Người đàn ông tím gan khi nghe tin xấu.

  1. Cg. Tím ruột. Giận lắm không nói ra được.