tím gan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giận dữ đến mức tái mét, không nói nên lời: Trạng thái tức giận cực độ, khiến mặt mày tái xanh (tím) vì cơn giận dồn nén bên trong mà không thể thốt ra lời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin ấy, ông ấy tím gan nhưng vẫn cố nén không nói gì.
- Cô ấy đứng tím gan trước những lời vu khống vô căn cứ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tím gan tím ruột": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả cơn giận dữ dồn nén đến tột cùng, ảnh hưởng đến cả gan lẫn ruột (nội tạng).
- Chứng kiến cảnh bất công, anh ta tím gan tím ruột mà không làm gì được.
Biến thể và từ gần giống
- Tím ruột: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ trạng thái giận dữ đến mức tái mét, nghẹn lời.
- Uất ức: Chỉ sự phẫn uất, tức tối nhưng chưa nhất thiết diễn tả trạng thái mặt mày tái xanh vì giận.
- Phẫn nộ: Chỉ sự tức giận mạnh mẽ, có thể bộc lộ ra bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Tức giận: Giận dữ.
- Phẫn uất: Vừa giận vừa cảm thấy oan ức.
- Giận sôi gan: Giận đến mức như sôi cả gan (nhấn mạnh mức độ).
Thành ngữ liên quan
- Giận tím mặt: Giận đến mức mặt mày biến sắc (thường là tái xanh hoặc đỏ bừng).
- Nén giận: Kiềm chế cơn giận, thường là trạng thái dẫn đến "tím gan".
- Cg. Tím ruột. Giận lắm mà không nói ra được.